Saturday, September 6, 2025

"Diễn xuất ngốn CPU" của Lưu Học Nghĩa trong Niệm Vô Song - Khi diễn xuất trở thành sự hoá thân toàn vẹn





Trong Niệm Vô Song, Lưu Học Nghĩa không chỉ diễn, anh sống cùng nhân vật Nguyên Trọng. Từ "đại tư tế tộc hồ ly mang lời nguyền" đến kẻ có "năm nhân cách phân liệt", anh đã biến từng phút giây thành một cuộc giằng xé giữa lý trí và nỗi đau.

Không kỹ xảo, không sự hỗ trợ giả tạo, chỉ có chính cơ thể và cảm xúc được hiến dâng hết thảy. Anh từ chối dùng thuốc nhỏ mắt dù mắt đỏ ngầu sau ba mươi sáu giờ liên tục đeo kính áp tròng, để rồi đôi mắt khô cạn sau những cảnh khóc. Anh tự nhốt mình ba ngày trong căn phòng tối của đoàn phim để cảm nhận sự tù đày, dùng chai nước suối giả làm cùm sắt mài đến khi cổ tay trầy xước.

Khi quay cảnh nhân cách phân liệt, anh còn thiết kế riêng nhịp thở, tông giọng, tiết tấu cảm xúc cho từng nhân cách, khiến khán giả có thể nghe thấy sự biến đổi tinh vi trong từng hơi thở.

Điều khiến khán giả kinh ngạc chính là mức độ nhập tâm cực hạn và rực cháy. Đạo diễn Quách Hổ phải thốt lên: “Anh ấy không diễn điên, mà diễn số phận của hàng vạn con người tầm thường bị chà đạp.




Trong một thị trường vốn ưa chuộng sự ngọt ngào dễ dãi, cách diễn xuất “tổn mình để cứu vai” của Lưu Học Nghĩa trở thành tuyên ngôn thẩm mỹ, mang đến cho khán giả một câu chuyện chân thật, sống động và rớm máu, một bi kịch trần trụi, đồng thời phản chiếu hành trình trưởng thành của con người trong thời đại: từ bị định nghĩa đến tự định nghĩa, từ kẻ bị xét xử đến người nắm quyền xét xử.

Khi kết thúc vai diễn bằng lời nhắn “Cô độc là phần thưởng của thần linh, nhưng cũng là huân chương của nhân tính”, Lưu Học Nghĩa đã vượt khỏi khuôn mẫu diễn viên tiên hiệp. Anh trở thành một minh chứng hiếm hoi cho phương pháp diễn xuất đỉnh cao "method acting" ở màn ảnh Hoa ngữ: dám đốt cháy chính mình để thắp sáng nhân vật.





-----------

Tổng hợp và dịch từ Xiaohongshu

Cre video: Weibo Liu Xue Yi

(*) Method Acting là kỹ thuật hóa thân sâu bằng cảm xúc và trí nhớ, chỉ dành cho diễn viên chuyên nghiệp có đào tạo, được dẫn dắt bài bản và có kỹ năng thoát vai. Không khuyến khích diễn viên tay ngang hoặc thiếu nền tảng tự thực hành, vì dễ dẫn đến rối loạn cảm xúc và tổn hại cá nhân.

Phim: Niệm Vô Song | A Moment But Forever | 念无双

Bộ phim thuộc dòng phim tiên hiệp-tam giới mang chiều sâu ý nghĩa thiên-địa-nhân được Truyền thông Cosmopolitan & ELLE Hồng Kông-Đài Loan xếp hạng nhất các phim Hoa ngữ đáng xem nửa đâu năm 2025 (phim top 1 trên các phim Quý nữ hạng 2, Khom Lưng hạng cuối)





Tuesday, August 19, 2025

Những người "thợ mài ngọc" của màn bạc, chọn cống hiến thay vì mua bán hào quang [Phần 1]

(Bài viết được truyền cảm hứng từ những trăn trở và quan điểm kiên định của Martin Scorsese - nhà làm phim huyền thoại, đạo diễn Mỹ gốc Ý, người cả đời bền bỉ gìn giữ và bảo vệ giá trị đích thực của điện ảnh.)

Bảo vệ điện ảnh và nghệ thuật diễn xuất thuần khiết là gìn giữ phần tinh hoa lặng thầm của quá khứ, cũng là gửi lại cho mai sau một di sản có thật để tin, để yêu, và để tự hào.


Hình ảnh là vị đạo diễn đáng kính Martin Scorsese góp mặt vài giây trong phim Hugo (2011) | Credits: GK Films, Infinitum Nihil.


"Hugo" hay bản tình ca điện ảnh dành cho tuổi thơ.

Ngay từ những khung hình đầu tiên, Hugo dẫn người xem vào thế giới nhiệm màu ở ga xe lửa Gare Montparnasse: đồng hồ cổ kính, chuyến tàu lửa lao vun vút, ánh sáng vàng ấm phủ lên kinh đô Paris. Trong trí tưởng tượng của Martin Scorsese, thành phố hiện lên vừa thơ mộng, lung linh, vừa cổ điển, tráng lệ, như một câu chuyện cổ tích được viết bằng ngôn ngữ điện ảnh.

Phim kể về Hugo Cabret (Asa Butterfield), cậu bé mồ côi sống lặng lẽ giữa những bánh răng đồng hồ, mang trong mình ước nguyện khôi phục lại cỗ máy người sắt tự động của người cha quá cố để lại. Trên hành trình ấy, Hugo tình cờ gặp cô bạn Isabelle (Chloë Grace Moretz) và cả hai cùng bước vào hành trình khám phá ra bí mật của Georges Méliès (Ben Kingsley) - nhà ảo thuật và bậc thầy điện ảnh tiên phong của nước Pháp một thời nay bị lãng quên, ẩn mình sau tiệm đồ chơi. Những thước phim tưởng đã mất được hồi sinh, để Méliès, như một cỗ máy cũ kỹ được đại tu, tìm lại chính mình.

Hugo là tác phẩm hiếm hoi Scorsese dành tặng riêng cho trẻ thơ, nhưng vẫn đậm đặc ngôn ngữ điện ảnh.

Tác phẩm dẫn đầu Oscar 2012 với 11 đề cử và thắng 5 giải quan trọng về hình ảnh và âm thanh, khẳng định vị thế như một kiệt tác thị giác. Diễn xuất của Ben Kingsley để lại ám ảnh sâu sắc, khi ông hóa thân thành người nghệ sĩ từng cay đắng tin rằng “kết thúc có hậu không tồn tại ngoài đời thực.” Nhưng chính bộ phim này đã trao cho ông một cái kết có hậu: sự hồi sinh trong ký ức điện ảnh nhân loại.

Hơn cả một câu chuyện thiếu nhi, Hugo là lời tri ân tha thiết của Scorsese dành cho Georges Méliès và cho lịch sử điện ảnh. Một tác phẩm chậm rãi, không nhiều cao trào, nhưng chứa đựng chiều sâu nhân văn: rằng đôi khi, hạnh phúc giản dị nhất chính là được nhìn thấy nghệ thuật sống mãi với thời gian.


***
Phần 0: Trước khi vào Phần 1, hãy cùng nhìn lại những trăn trở của Martin Scorsese.
Trong The New York Times năm 2019, ông cảnh báo nguy cơ khi nghệ thuật bị biến thành món hàng/commodity. Đến tiểu luận năm 2021 tôn vinh di sản của bậc thầy điện ảnh Federico Fellini, ông tiếp tục bi quan về tương lai điện ảnh khi các hãng truyền thông đa phương tiện không ngừng đặt thương mại hóa ngành giải trí lên trên tác phẩm nghệ thuật. Trước đó, tại Liên hoan phim TCM, Hollywood 2018, khi nhận Giải thưởng Robert Osborne, Scorsese nhấn mạnh rằng: điện ảnh, loại hình đã đạt tầm vóc nghệ thuật trong suốt 100 năm qua, không thể bị giản lược thành thứ “content” tiêu dùng trong "danh mục bán hàng" của các tập đoàn truyền thông đa phương tiện.
Theo Luật Điện ảnh Việt Nam phù hợp thông lệ quốc tế, “điện ảnh là ngành nghệ thuật tổng hợp, áp dụng công nghệ nghe nhìn và thủ pháp sáng tác để sản xuất phim”. Phim ảnh là tác phẩm điện ảnh có câu chuyện được kể bằng ngôn ngữ điện ảnh với sự giao thoa của nhiều thủ pháp nghệ thuật gồm diễn xuất, sắp đặt ánh sáng, âm thanh, nhịp điệu, góc máy, v.v. đậm đặc hàm lượng nghệ thuật. Phim có thể đến với khán giả qua rạp chiếu, truyền hình hay nền tảng số, nhưng nếu thiếu yếu tố nghệ thuật đặc thù, nó chỉ còn là “content” thương mại giải trí, đánh mất bản chất của điện ảnh mà Scorsese đã nhiều lần cảnh báo.

Muốn hiểu lịch sử điện ảnh thế giới, không thể bỏ qua kiệt tác 8½ (tám phút rưỡi) (1963) của bậc thầy vĩ đại Federico Fellinia. Tác phẩm được tạp chí điện ảnh Anh uy tín "Sight and Sound" bình chọn trong giới phê bình quốc tế là "một trong số ít những bộ phim có tầm ảnh hưởng và vĩ đại nhất mọi thời đại".

La Dolce Vita (1960), một kiệt tác điện ảnh nổi tiếng thế giới của Federico Fellini.

*/*


Từ những tấm màn nhung sẫm màu của sân khấu kịch xưa cũ ở London, nơi ánh đèn vàng hắt xuống từng hạt bụi bay trong không khí, đến những khung hình trầm lặng của điện ảnh arthouse ở châu Âu hay Hollywood và châu Á, lịch sử đã chứng kiến bao nghệ sĩ chọn con đường bền bỉ và trung thực. Họ tin rằng nghệ thuật chỉ thực sự sống khi người làm nghề nghiêm túc, tôn trọng khán giả và trung thành với giá trị sáng tạo, cho dù con đường ấy gập ghềnh, lặng lẽ và không trải đầy hoa hồng. 



***

Phần 1: Anthony Hopkins & NGHỆ THUẬT HÓA THÂN

Tượng đài và bậc thầy hóa thân của điện ảnh thế giới, 
người chưng cất từng ánh mắt xúc cảm và câu thoại thành sức nặng nghệ thuật.
Có những diễn viên không chỉ hóa thân trên sân khấu hay màn ảnh, mà còn lặng lẽ gìn giữ tinh hoa nghệ thuật trong từng bước đi, từng ánh mắt, cử chỉ và giọng thoại, để rồi những dư âm tinh tế của một đời cống hiến còn vang vọng mãi.
Danh tiếng của họ, trong mắt khán giả, chỉ là dư hoa của thành quả lao động chân thực và nỗ lực sáng tạo rực cháy qua vô số những vai diễn biến hóa đa dạng, đậm đặc sắc thái tâm lý, chứ không phải sản phẩm “siêu sao đơn màu” từ sự bơm thổi truyền thông hào nhoáng.

Và nếu chúng ta lắng nghe, họ sẽ kể về “nghiệp diễn” như một công việc hết sức bình thường, nhưng trong từng lời, người nghe lại thấy lấp lánh trong ánh mắt họ một tâm hồn trung thành với nghệ thuật sáng tạo thuần khiết, khắc sâu vào ký ức khán giả bằng ấn tượng sống động và nhiều điều đáng học hỏi về tinh thần lao động nghiêm cẩn, nỗ lực mài giũa bằng mồ hôi và chí khí mỗi ngày, cùng tấm lòng đam mê lớn lao dành cho “công việc diễn xuất sáng tạo”. 

Anthony Hopkins & Filmography, "vũ trụ nhập vai" [danh sách không đầy đủ].

 

1. Hành trình sáng tạo
Từ sân khấu Shakespeare đến tượng vàng Oscar ở tuổi 61, đến giải thưởng danh dự cao quý nhất vinh danh thành tựu trọn đời ở tuổi 71 từ Viện Hàn lâm Nghệ thuật Điện ảnh và Truyền hình Anh (BAFTA): Hopkins luôn giữ kỷ luật thép, lao động nghiêm cẩn và xem cống hiến cho nghề diễn như một sứ mệnh.
Hẳn nhiều người biết huyền thoại sống Hopkins, sau khi tốt nghiệp Học viện Âm nhạc & Kịch nghệ xứ Wales và Học viện Nghệ thuật Hoàng gia London, đã khởi đầu từ những vai phụ và hậu trường nhỏ quyện nồng mùi gỗ sân khấu và mồ hôi nghệ sĩ. Ở đó, ông coi diễn xuất như một công việc hằng ngày bình thường nhưng vô cùng hạnh phúc, bởi được cộng tác cùng lớp diễn viên truyền thống, những người gìn giữ sức sống của kịch nghệ thay vì lý thuyết hóa nó đến khô cứng.
Ông đã dành nhiều năm tháng mài giũa từng câu thoại, từng ánh mắt, cũng trải qua tháng ngày tuổi trẻ hoang mang và trăn trở nhưng chưa bao giờ nguôi đam mê với nghệ thuật hóa thân và khát vọng thử thách bản thân vào những vai diễn không đóng khung. Hopkins từng thổ lộ: “Tyrone Guthrie từng nói rằng bất kỳ diễn viên nào chưa đóng 5 vai lớn trước tuổi 30 thì chỉ là một diễn viên mưu sinh. Tôi năm nay 31 và thực ra chưa đóng vai nào trong số đó, nhưng tôi vẫn muốn trở thành một diễn viên lớn và thử sức với chúng. Tôi muốn đóng Hamlet, tất nhiên, nhưng tôi cũng muốn một lần nữa đóng Claudius, trong những hoàn cảnh khác.”
Hopkins liên tục tìm kiếm những thử thách giới hạn nhập vai, mà với ông chỉ như là để hiện thực hóa giấc mơ thời thơ ấu: biến ông thành bất cứ ai ông muốn:
từ hoàng tử và vua Richard the Lionheart trong The Lion in Winter (1968) khắc họa bi kịch của quyền lực và tình thânHit*ler điên loạn nhưng nhiều chiều kích trong The Bunker (1981) chạm đến bóng tối tận cùng của lịch sử; “thằng gù” Quasimodo trong The Hunchback of Notre Dame (1982) thể hiện nỗi đau của thân phận bị bỏ rơi và mối tình si đầy thống khổ. Đến sự tán dương nồng nhiệt từ giới phê bình và khán giả khi hóa thân thành một tay bác sĩ ă*** Hannibal Lecter trong The Silence of the Lambs (1991), được Viện Điện ảnh Mỹ (AFI) xếp hạng là “á*c nhâ*n điện ảnh số một” mọi thời đại, “một con quá*i vậ*t mang màu sắc Shakespeare”. Sau đó, Hopkins tiếp tục thử sức với những nhân vật đa chiều như Stevensngười quản gia tận tụy nhiều ẩn ức, bi kịch trong The Remains of the Day (1993) gợi lên tinh thần nước Anh thời kỳ ấy với nỗi u hoài, cảm giác mất mát khi thế giới cũ bị nghiền nát bởi những cuộc Thế chiến và một trật tự mới hình thành; từ Tổng thống Mỹ Nixon đến danh họa Picasso hay đạo diễn quái kiệt Alfred Hitchcock, nhà tâm lý học nổi tiếng Sigmund Freud trong “Freud's Last Session” hay “nắm bắt được trái tim của bi kịch Shakespeare cổ điển” khi hóa thân thành vị vua Lear già nua run rẩy giữa bóng chiều tàn của quyền lực trong tác phẩm chuyển thể hiện đại King Lear (2018), v.v., và mới nhất Hopkins ở tuổi 87 vẫn cống hiến cho công chúng vai diễn xuất sắc Herod Đại Đếmột bạo chúa nhỏ nhen, nặng nề danh dự giả tạo và nhiều căng thẳng trong phim “Mary” của Netflix với chủ đề vốn luôn gợi nhiều tranh luận, v.v.
Nhìn vào hành trình diễn xuất của Anthony Hopkins, ngay cả khi đã trở thành một tượng đài, có thể thấy ông vẫn luôn hướng đến những vai diễn mang tính thử thách sáng tạo: đầy giằng xé nội tâm, nơi nhân vật phải vật lộn với bản chất con người, tình yêu, quyền lực và sự cô đơn, kể cả khi hóa thân thành những phản diện vượt ngoài mọi kỳ vọng. Qua từng màn hóa thân, Hopkins khai thác tận cùng chiều sâu tâm hồn và số phận, để chính sự cống hiến lặng lẽ ấy trở thành một lời tuyên ngôn mạnh mẽ về niềm xác tín và tình yêu bất diệt của ông dành cho nghệ thuật diễn xuất và công việc sáng tạo.
Roger Ebert, nhà phê bình quyền lực nhất nước Mỹ, nhận xét về “năng lực kể chuyện bằng ánh mắt” của Hopkins: "Đôi mắt của ông tinh quái như quỷ dữ, nhưng cũng đầy vẻ tò mò, hứng khởi như trẻ thơ".

2. Danh vọng: dư hoa của một đời cống hiến và nỗ lực mài giũa sáng tạo không ngừng nghỉ
Và khi đã đứng trên đỉnh cao danh vọng, Hopkins vẫn giữ sự tỉnh táo của một người lao động nghệ thuật. Trong cuộc trò chuyện với The Guardian năm 2018, ông bàn về “sự mâu thuẫn trong bản chất con người, có thể vừa tàn nhẫn vừa nhân hậu”, và nhấn mạnh rằng “thành công chẳng quyết định được điều đó”.
Khi nghe câu nói của danh ca Tony Bennett, “Cuộc đời sẽ dạy bạn cách sống, nếu bạn sống đủ lâu”, ông xúc động thốt lên: “Thật phi thường. Một điều tuyệt diệu để nói! Tôi gặp nhiều người trẻ, họ khát khao diễn xuất và nổi tiếng. Tôi nói với họ: khi leo lên đến ngọn cây, bạn sẽ thấy trên đó chẳng có gì cả. Phần lớn tất cả những thứ ấy đều là phù phiếm, đều là ảo ảnh. Hãy đón nhận cuộc đời như nó vốn có, và biết ơn chỉ vì mình còn đang được sống.”
Mặc cho khán giả luôn nhìn thấy ở ông một bậc thầy hóa thân của lối diễn kinh điển “method acting”, Anthony Hopkins lại luôn nói về diễn xuất với sự giản dị và khiêm nhường hiếm có. Ông chỉ coi mình là một người làm công việc sáng tạo nghiêm túc và có ý thức, như mọi ngành nghề khác:
“But I guess it is a creative process; acting is a creative process and directing and music,” “I think creative people – and I take myself as a creative person, and it doesn’t mean you have to be an actor, a musician, or a painter.” “But I think if you are in a creative profession or a creative business, you do have a heightened awareness.”. “It doesn’t make you special, though.”
***
… (còn tiếp)
_________________________
Nguồn: tổng hợp UK-US-VN
©: Thai Ha